Có 2 kết quả:

uếuể
Âm Nôm: uế, uể
Unicode: U+6FCA
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

uế

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nước uế

uể

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

uể oải