Có 2 kết quả:

lạtnhát
Âm Nôm: lạt, nhát
Unicode: U+760C
Tổng nét: 14
Bộ: nạch 疒 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

lạt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lạt (ghẻ lở)

nhát

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhút nhát, hèn nhát, nhát dao