Có 7 kết quả:

dẩudẫudồrurồrủ
Âm Nôm: , dẩu, dẫu, dồ, ru, rồ, rủ
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨一
Unicode: U+20C4B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/7

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dù cho, dù rằng

dẩu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẩu môi

dẫu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẫu rằng, dẫu sao

dồ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dồ dại

ru

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hát ru

rồ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

điên rồ

rủ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói rủ rỉ, rủ nhau