Có 3 kết quả:

欤 ru歟 ru𠱋 ru

1/3

ru []

U+6B24, tổng 7 nét, bộ khiếm 欠 (+3 nét)
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

như thế rủ

Tự hình 2

Dị thể 1

ru []

U+6B5F, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

như thế rủ

Tự hình 2

Dị thể 2

ru [, dẩu, dẫu, dồ, rồ, rủ]

U+20C4B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hát ru

Chữ gần giống 1