Có 2 kết quả:

wéiwèi

1/2

wéi

phồn thể

Từ điển phổ thông

làm, gây nên

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như “vi” 為.

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 為|为[wei2]
(2) as (i.e. in the capacity of)
(3) to take sth as
(4) to act as
(5) to serve as
(6) to behave as
(7) to become
(8) to be
(9) to do

wèi

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. bởi vì
2. giúp cho

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như “vi” 為.

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 為|为[wei4], because of
(2) for
(3) to