Có 7 kết quả:

噅 vay围 vay撝 vay爲 vay𢠿 vay𧹋 vay𬋱 vay

1/7

vay [vờ]

U+5645, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vay mượn

Tự hình 1

Dị thể 2

vay [vi]

U+56F4, tổng 7 nét, bộ vi 囗 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nào vay (thương(thán từ))

Tự hình 2

Dị thể 3

vay [huy, va, vày, , , vẻo, về, vớ, vời]

U+649D, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vay nợ

Tự hình 2

Dị thể 2

vay [vi, , , , , vị, vờ]

U+7232, tổng 12 nét, bộ trảo 爪 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

vay tiền

Tự hình 6

Dị thể 2

vay [ve, vui]

U+2283F, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vay lòng

Tự hình 1

vay

U+27E4B, tổng 24 nét, bộ bối 貝 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vay mượn

vay

U+2C2F1, tổng 15 nét, bộ trảo 爪 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vậy vay! (than tiếc)