Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Nôm
Tổng nét: 12
Bộ: huǒ 火 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨一ノフノフ丶
Thương Hiệt: FGCE (火土金水)
Unicode: U+242A5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: lừng, sần
Âm Quảng Đông: ling4