Có 2 kết quả:
jī ㄐㄧ • jí ㄐㄧˊ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
đánh mạnh, gõ mạnh
Từ điển Trung-Anh
Japanese variant of 擊|击[ji1]
phồn thể
Từ điển trích dẫn
1. Như chữ 擊.
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
phồn thể
Từ điển trích dẫn