Có 1 kết quả:

yǐn ㄧㄣˇ

1/1

yǐn ㄧㄣˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. ẩn, kín, giấu
2. nấp, trốn

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của chữ “ẩn” 隱.

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 隱|隐[yin3]