Có 4 kết quả:

梮 cụt𡭕 cụt𥐒 cụt𩪽 cụt

1/4

cụt [cọc, guốc, gộc]

U+68AE, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét

Từ điển Hồ Lê

cây măng cụt

Tự hình 1

Dị thể 4

cụt

U+21B55, tổng 4 nét, bộ tiểu 小 + 1 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cụt tay; cụt hứng; nấc cụt; ngõ cụt

Tự hình 1

Dị thể 1

cụt

U+25412, tổng 21 nét, bộ thỉ 矢 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xương cụt

cụt

U+29ABD, tổng 27 nét, bộ cốt 骨 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xương cụt