Có 5 kết quả:

炵 chong𢫝 chong𢴋 chong𤇩 chong𤍑 chong

1/5

chong [rong]

U+70B5, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chong đèn

Tự hình 1

chong [gióng, lung, rung, đong]

U+22ADD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chong chong (thức lâu); chong chóng

chong [dùng, lung, rung]

U+22D0B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chong chong (thức lâu); chong chóng

chong [tắt]

U+241E9, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chong đèn

chong

U+24351, tổng 15 nét, bộ hoả 火 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chong đèn