Có 8 kết quả:

㧤 rung容 rung慵 rung搈 rung𢫝 rung𢲣 rung𢴋 rung𢹈 rung

1/8

rung

U+39E4, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rung rinh

rung [dong, dung, dông, gióng, giông, ròng, rông]

U+5BB9, tổng 10 nét, bộ miên 宀 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

rung rinh

Tự hình 4

Dị thể 8

rung [dung, run, thung, thuồng]

U+6175, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rung rinh

Tự hình 2

Dị thể 1

rung [dong, dông, rông]

U+6408, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rung rinh

Tự hình 2

rung [chong, gióng, lung, đong]

U+22ADD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rung rinh

rung [giồng, long, lung, lồng]

U+22CA3, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rung rinh

rung [chong, dùng, lung]

U+22D0B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rung chuông

rung [lung, run]

U+22E48, tổng 19 nét, bộ thủ 手 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rung động