Có 2 kết quả:

𣔞 cui𩲡 cui

1/2

cui

U+2351E, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dùi cui; lui cui

cui [coi, còi, côi, cùi]

U+29CA1, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dùi cui; lui cui

Tự hình 1

Dị thể 1