Có 5 kết quả:

們 mon門 mon门 mon𤷱 mon𬦢 mon

1/5

mon [món, môn]

U+5011, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mon men

Tự hình 1

Dị thể 1

mon [món, môn]

U+9580, tổng 8 nét, bộ môn 門 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

mon men

Tự hình 5

Dị thể 3

mon [môn]

U+95E8, tổng 3 nét, bộ môn 門 + 0 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

mon men

Tự hình 3

Dị thể 2

mon [mòn]

U+24DF1, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mon men bên vực thẳm

mon

U+2C9A2, tổng 10 nét, bộ túc 足 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mon men