Có 2 kết quả:

痿 nuy萎 nuy

1/2

nuy [oải, oẻ, uế]

U+75FF, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nuy chứng (bại chân tay)

Tự hình 2

Dị thể 4

nuy [uỳ]

U+840E, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nuy súc, nuy tạ (khô tàn)

Tự hình 2

Dị thể 5