Có 1 kết quả:

咼 ua

1/1

ua [oa, , uả, ùa]

U+54BC, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lá ngả màu ua úa

Tự hình 2

Dị thể 4