Có 2 kết quả:

块 kuāi塊 kuāi

1/2

kuāi [kuài]

U+5757, tổng 7 nét, bộ tǔ 土 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

hòn, khối, đống

Tự hình 2

Dị thể 8