Có 2 kết quả:

们 men 們 men

1/2

men [mēn ㄇㄣ, mén ㄇㄣˊ]

U+4EEC, tổng 5 nét, bộ rén 人 (+3 nét)
giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

plural marker for pronouns, and nouns referring to individuals

Tự hình 2

Dị thể 1

Từ ghép 16