Có 2 kết quả:

hoảngđoảng
Âm Nôm: hoảng, đoảng
Unicode: U+604D
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨丶ノ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hoảng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoảng sợ

đoảng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ẩu đoảng, đểnh đoảng, đoảng vị