Có 2 kết quả:

chaytrai
Âm Nôm: chay, trai
Unicode: U+658B
Tổng nét: 10
Bộ: văn 文 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 16

1/2

chay

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn chay, chay tịnh

trai

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con trai (nam)