Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 10
Bộ: thuỷ 水 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: EWG (水田土)
Unicode: U+6D6C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hải lí, ,
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): リ (ri)
Âm Nhật (kunyomi): かいり (kairi), のっと (no'to)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lei5

Tự hình 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rí rỏm, rí rách