Có 1 kết quả:

uyển
Âm Nôm: uyển
Âm Hán Việt: uyển
Âm Pinyin: wān, wǎn
Unicode: U+873F
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶丶フノフ丶フフ
Thương Hiệt: LIJNU (中戈十弓山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

uyển

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đi quanh