Có 4 kết quả:

chốngchứngchừngchững
Âm Nôm: chống, chứng, chừng, chững
Unicode: U+8A3C
Tổng nét: 12
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/4

chống

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chống đối; chèo chống

chứng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng

chừng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

chững

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chững chạc