Có 1 kết quả:

uyển
Âm Nôm: uyển
Tổng nét: 15
Bộ: đậu 豆 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一丶ノ一丶丶フノフ丶フフ
Thương Hiệt: MTJNU (一廿十弓山)
Unicode: U+8C4C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: oản, uyển
Âm Pinyin: wān
Âm Nhật (onyomi): エン (en), ワン (wan)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wun1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

uyển

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

câu Đỗ ván