Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: toàn, triền, triệng, trình, tuyền
Unicode: U+22B40
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 一丨一ノ一フ丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1