Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tan, tảng, tởn
Unicode: U+22EE6
Tổng nét: 17
Bộ: chi 支 (+13 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: 一丨ノ丶一丨ノ丶丨フノフ丶一丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể