Có 3 kết quả:

散 tan潵 tan𪯗 tan

1/3

tan [tán, tản, tảng, tởn]

U+6563, tổng 12 nét, bộ phác 攴 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

tan tác, tan tành

Tự hình 8

Dị thể 14

tan

U+6F75, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mây tan

Tự hình 1

tan

U+2ABD7, tổng 16 nét, bộ phác 攴 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tan ra, máu tan