Có 5 kết quả:

䟬 kheo丘 kheo𤵢 kheo𩨼 kheo𪴁 kheo

1/5

kheo

U+47EC, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kheo chân

kheo [khâu, khưu]

U+4E18, tổng 5 nét, bộ nhất 一 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

khẳng kheo

Tự hình 6

Dị thể 10

kheo

U+24D62, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khẳng kheo

Tự hình 1

Dị thể 1

kheo

U+29A3C, tổng 14 nét, bộ cốt 骨 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kheo chân

Tự hình 1

kheo

U+2AD01, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cà kheo