Có 8 kết quả:

厙 kho庫 kho𢉽 kho𤇌 kho𤋹 kho𤋼 kho𧁷 kho𪹜 kho

1/8

kho [khó, khố, ]

U+5399, tổng 9 nét, bộ hán 厂 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kho tàng

Tự hình

Dị thể

kho [khó, khố]

U+5EAB, tổng 10 nét, bộ nghiễm 广 + 7 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

kho tàng

Tự hình

Dị thể

kho

U+2227D, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kho tàng

Tự hình

kho

U+241CC, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kho cá, kho thịt

kho

U+242F9, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kho cá, kho thịt

kho

U+242FC, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kho cá, kho thịt

kho [khó, khổ]

U+27077, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

kho

U+2AE5C, tổng 14 nét, bộ hoả 火 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kho cá, kho thịt