Có 7 kết quả:

心 tim紺 tim芯 tim𢙭 tim𥿂 tim𦙦 tim𬚲 tim

1/7

tim [tâm, tấm]

U+5FC3, tổng 4 nét, bộ tâm 心 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

quả tim

Tự hình 9

Dị thể 2

tim [cám, tím]

U+7D3A, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tim tím

Tự hình 2

Dị thể 2

tim [tâm]

U+82AF, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tim đèn

Tự hình 2

tim

U+2266D, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tim đèn

tim [tom]

U+25FC2, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tim đèn

tim

U+26666, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quả tim

tim

U+2C6B2, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quả tim