Có 5 kết quả:

慚 tom縿 tom𤆸 tom𥿂 tom𩵽 tom

1/5

tom [tam, tuồm, tàm, tùm]

U+615A, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)

Tự hình 3

Dị thể 2

tom [tóm, túm, xam]

U+7E3F, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)

Tự hình 2

Dị thể 9

tom

U+241B8, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)

tom [tim]

U+25FC2, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)

tom [tôm, tội]

U+29D7D, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tom (con tôm)