Có 2 kết quả:

森 xum𡪜 xum

1/2

xum [chùm, dâm, dúm, dụm, râm, sum, sâm, sùm, xùm, xúm]

U+68EE, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xum xuê, xum vầy

Tự hình 3

xum

U+21A9C, tổng 14 nét, bộ miên 宀 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xum vầy