1/3
đuềnh [dành, đành]
U+5FCA, tổng 5 nét, bộ tâm 心 (+2 nét)phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
Tự hình 1
đuềnh
U+6E1F, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)phồn & giản thể, hình thanh
Dị thể 1
Không hiện chữ?
Chữ gần giống 8
đuềnh [đành]
U+2275C, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)phồn thể
Từ điển Hồ Lê
Chữ gần giống 9