Từ điển phổ thông
hài hước, buồn cười, thú vị
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Hài hước, buồn cười, thú vị:
這話眞哏 (Nói) buồn cười quá;
逗哏 Pha trò cười.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Rất. Lắm — Độc ác.
Từ điển Trung-Anh
(1) funny
(2) odd
(3) interesting
Tự hình 2
Dị thể 1
Từ ghép 2
Bình luận