Có 4 kết quả:

拽 zhuǎi ㄓㄨㄞˇ跩 zhuǎi ㄓㄨㄞˇ轉 zhuǎi ㄓㄨㄞˇ转 zhuǎi ㄓㄨㄞˇ

1/4

zhuǎi ㄓㄨㄞˇ [shì ㄕˋ]

U+8DE9, tổng 13 nét, bộ zú 足 (+6 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

thân mình béo phị và nặng nề nên đi lắc lư

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) Thân mình béo phị và nặng nề nên đi lắc lư.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Vượt qua.

Từ điển Trung-Anh

(1) to waddle
(2) to swagger
(3) (coll.) strutting
(4) self-satisfied

Tự hình 1

Dị thể 1

Từ ghép 1

zhuǎi ㄓㄨㄞˇ [zhuǎn ㄓㄨㄢˇ, zhuàn ㄓㄨㄢˋ]

U+8F6C, tổng 8 nét, bộ chē 車 (+4 nét)
giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

see 轉文|转文[zhuai3 wen2]

Tự hình 2

Dị thể 3

Từ ghép 1