Có 1 kết quả:

quải

1/1

quải

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

treo lên

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như “quải” 掛.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ quải 掛.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Quải 掛.

Từ ghép