Có 5 kết quả:

圭 que挂 que桂 que𢹾 que𣠗 que

1/5

que [khoai, khuê, quê]

U+572D, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

que củi

Tự hình 3

Dị thể 1

que [khoải, quải, quảy, quẩy, quậy, quế]

U+6302, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

que củi

Tự hình 2

Dị thể 2

que [nhài, quế]

U+6842, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

que củi

Tự hình 2

Dị thể 1

que

U+22E7E, tổng 21 nét, bộ thủ 手 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

que củi

que

U+23817, tổng 22 nét, bộ mộc 木 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

que củi