Có 3 kết quả:

củngtrấptrập
Âm Nôm: củng, trấp, trập
Tổng nét: 3
Bộ: củng 廾 (+0 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一ノ丨
Thương Hiệt: JJ (十十)
Unicode: U+5EFE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: củng, nhập, trấp
Âm Pinyin: gǒng, gòng, niàn
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō), ク (ku)
Âm Nhật (kunyomi): にじゅう (nijū)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gung2

Tự hình 6

Dị thể 4

1/3

củng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

củng thủ (chắp tay trước ngực); củng vệ (vây quanh)

trấp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trấp (hai tay)

trập

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trập tay