Có 4 kết quả:

chắcchứcgiấcnhức
Âm Nôm: chắc, chức, giấc, nhức
Tổng nét: 10
Bộ: nhĩ 耳 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一一フノフ
Thương Hiệt: SJI (尸十戈)
Unicode: U+8040
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chức
Âm Pinyin: zhí, zhì
Âm Nhật (onyomi): ショク (shoku), ソク (soku)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/4

chắc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chắc chắn, chắc hẳn

chức

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chức vụ; viên chức; tại chức

giấc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấc ngủ

nhức

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhức nhối