Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
cẩn
仅
Âm Nôm:
cẩn
Tổng nét: 4
Bộ:
nhân 人
(+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
亻
又
Nét bút:
ノ丨フ丶
Thương Hiệt: OE (人水)
Unicode:
U+4EC5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
cận
Âm Quan thoại:
jǐn
ㄐㄧㄣˇ
,
jìn
ㄐㄧㄣˋ
Âm Quảng Đông:
gan2
Tự hình
2
Dị thể
5
㝻
付
僅
奴
廑
Không hiện chữ?
1
/1
cẩn
giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
thế sở cẩn kiến (có một trên đời)