Có 1 kết quả:

nhử
Âm Nôm: nhử
Tổng nét: 11
Bộ: thực 食 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶フノ一
Unicode: U+29694
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Chữ gần giống 23

1/1

nhử

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhử mối, nhử cá