Có 1 kết quả:

Guǎng Wài ㄍㄨㄤˇ ㄨㄞˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

abbr. for 貿|广[Guang3 dong1 Wai4 yu3 Wai4 mao4 Da4 xue2]

Bình luận 0