Âm Quan thoại: cì ㄘˋ, sì ㄙˋ Tổng nét: 13 Bộ: mù 目 (+8 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰目易 Nét bút: 丨フ一一一丨フ一一ノフノノ Thương Hiệt: BUAPH (月山日心竹) Unicode: U+7757 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp