Có 2 kết quả:

撰 chộn𢵬 chộn

1/2

chộn [chọn, dọn, dốn, rộn, soạn, soạng, soảng]

U+64B0, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chộn rộn

Tự hình

Dị thể

chộn [chọn, dọn, soạn]

U+22D6C, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chộn rộn

Tự hình

Dị thể