Có 2 kết quả:

巖 nhom𤷳 nhom

1/2

nhom [ngồm, ngổm, nham, nhem, nhàm]

U+5DD6, tổng 22 nét, bộ sơn 山 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

gầy nhom

Tự hình 3

Dị thể 10

nhom

U+24DF3, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ốm nhom, còm nhom