Có 6 kết quả:

岩 nhem巖 nhem苫 nhem髯 nhem𤊤 nhem𫽦 nhem

1/6

nhem [nham, nhàm]

U+5CA9, tổng 8 nét, bộ sơn 山 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lem nhem

Tự hình 4

Dị thể 10

nhem [ngồm, ngổm, nham, nhom, nhàm]

U+5DD6, tổng 22 nét, bộ sơn 山 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lem nhem

Tự hình 3

Dị thể 9

nhem [chiêm, chiếm, chôm, rơm, thiêm]

U+82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhem nhuốc

Tự hình 2

Dị thể 1

nhem [nhiêm, nhẹm]

U+9AEF, tổng 15 nét, bộ tiêu 髟 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhem nhuốc

Tự hình 2

Dị thể 10

nhem

U+242A4, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lem nhem

nhem

U+2BF66, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhem lửa