Có 6 kết quả:

痴 se車 se𣊋 se𤉖 se𤏤 se𤏨 se

1/6

se [si]

U+75F4, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

se mình (không được khoẻ)

Tự hình 3

Dị thể 4

se [xa, xe, , xế]

U+8ECA, tổng 7 nét, bộ xa 車 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

se da (khô da)

Tự hình 5

Dị thể 4

se

U+2328B, tổng 15 nét, bộ nhật 日 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

se da

se

U+24256, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

se lại, se sắt, se sẽ

se []

U+243E4, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

se lại (hơi khô lại)

se

U+243E8, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

se lại (hơi khô lại)