Có 3 kết quả:

徇 toang洵 toang𫫥 toang

1/3

toang [toạng, tuân, tuẫn]

U+5F87, tổng 9 nét, bộ xích 彳 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

toang hoang

Tự hình

Dị thể

toang [tuân]

U+6D35, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

toang hoang

Tự hình

toang

U+2BAE5, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toang toác