Có 3 kết quả:

亡 vong忘 vong芒 vong

1/3

vong []

U+4EA1, tổng 3 nét, bộ đầu 亠 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh

Tự hình

Dị thể

vong

U+5FD8, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vong ân

Tự hình

Dị thể

vong [man, mang, màng, mưng, mường]

U+8292, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mạch vong (râu hạt lúa mì)

Tự hình

Dị thể