Có 4 kết quả:

䐏 xoan春 xoan椿 xoan楝 xoan

1/4

xoan

U+440F, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xẩm xoan

xoan [xuân]

U+6625, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

còn xoan, đương xoan

Tự hình

Dị thể

xoan [xuân]

U+693F, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

gạo tám xoan, mặt trái xoan

Tự hình

Dị thể

xoan [luyện]

U+695D, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

gạo tám xoan, mặt trái xoan

Tự hình

Dị thể